<?xml version="1.0" encoding="utf-8"?>
<?xml-stylesheet type="text/xsl" href="/assets/css/rss.xsl" media="screen"?>
<rss version="2.0" xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/" xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/" xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom">
	<channel>
		<title>Tin Tức - Thời khóa biểu</title>
		<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/</link>
		<atom:link href="https://thcsantrung.edu.vn/rss/Thoi-khoa-bieu/" rel="self" type="application/rss+xml" />
		
		<language>vi</language>
				<pubDate>Sat, 16 Nov 2024 15:11:00 GMT</pubDate>
		<lastBuildDate>Sat, 16 Nov 2024 15:11:00 GMT</lastBuildDate>
		
		<copyright>
			<![CDATA[Trường THCS An Trung - Nghệ An]]>
		</copyright>
		<docs>https://thcsantrung.edu.vn/rss/</docs>
		<generator>
			<![CDATA[NukeViet v4.0]]>
		</generator>
				<image>
			<url>https://thcsantrung.edu.vn/uploads/logo-thcs-an-trung_d4f6b2e42e6d6c7b21349866861ab351.png</url>
			<title>Tin Tức - Thời khóa biểu</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/</link>
			<width>144</width>
			<height>144</height>
		</image>
		
				<item>
			<title>THÔNG BÁO TKB SỐ 4 NĂM HỌC 2024-2025</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Tin-tuc-su-kien/thong-bao-tkb-so-4-299.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_299]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2024_11/tkb.jpg" width="100" align="left" border="0">TKB số 4 áp dụng từ ngày 18 tháng 11 năm 2024]]>
			</description>
						<pubDate>Sat, 16 Nov 2024 15:11:00 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>THỜI KHÓA BIỂU SỐ 03-HKII 2022-2023</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Gioi-thieu/thoi-khoa-bieu-sooa-03-hkii-2022-2023-296.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_296]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[TKB]]>
			</description>
						<pubDate>Mon, 6 Feb 2023 01:02:00 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Thời Khoá Biểu HKII năm học 2019-2020</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Thoi-Khoa-Bieu-HKII-nam-hoc-2019-2020-278.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_278]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2019_01/thi.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Thu, 6 Feb 2020 04:02:14 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Thời Khoá Biểu HKII năm học 2019-2020</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Thoi-Khoa-Bieu-HKII-nam-hoc-2019-2020-277.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_277]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2019_01/thi.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Wed, 1 Jan 2020 10:01:00 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Lịch học thêm tuần 21</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Lich-hoc-them-tuan-21-270.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_270]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2019_01/thi.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Mon, 21 Jan 2019 16:01:47 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Thời Khoá Biểu HKII năm học 2018-2019</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Thoi-Khoa-Bieu-HKII-nam-hoc-2018-2019-267.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_267]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2018_10/tkb2.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Mon, 21 Jan 2019 15:01:34 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>TKB số 3 học kỳ I năn học 2018-2019</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/TKB-so-3-hoc-ky-I-nan-hoc-2018-2019-266.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_266]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2018_10/tkb2.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Thu, 25 Oct 2018 16:10:31 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>TKB số 2 học kỳ I năn học 2018-2019</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/TKB-so-2-hoc-ky-I-nan-hoc-2018-2019-265.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_265]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2018_10/tkb2.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Thu, 25 Oct 2018 16:10:15 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Thời khóa biểu số 1 Học kỳ I năm học 2018-2019</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Tin-tuc-su-kien/Thoi-khoa-bieu-so-1-Hoc-ky-I-nam-hoc-2018-2019-264.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_264]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[<img src="https://thcsantrung.edu.vn/assets/news/2018_10/tkb2.jpg" width="100" align="left" border="0">]]>
			</description>
						<pubDate>Thu, 25 Oct 2018 16:10:24 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Lịch học thêm tuần 16 NH từ 11&#x002F;12-16&#x002F;12&#x002F;2017</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Lich-hoc-them-tuan-16-NH-tu-11-12-16-12-2017-261.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_261]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[Lịch học thêm tuần 16]]>
			</description>
						<pubDate>Sat, 9 Dec 2017 15:12:25 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Lịch học thêm tuần 15 NH từ 4&#x002F;12-9&#x002F;12&#x002F;2017</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Lich-hoc-them-tuan-15-NH-tu-4-12-9-12-2017-260.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_260]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[]]>
			</description>
						<pubDate>Sat, 9 Dec 2017 15:12:32 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>TKB số 7, Áp dụng từ 27 tháng 11 năm 2017</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/TKB-so-7-Ap-dung-tu-27-thang-11-nam-2017-258.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_258]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[Áp dụng từ 27 tháng 11 năm 2018]]>
			</description>
						<pubDate>Sat, 9 Dec 2017 15:12:33 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Thời khóa biểu học kỳ II năm học 2016-2017</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Thoi-khoa-bieu-hoc-ky-II-nam-hoc-2016-2017-256.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_256]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[]]>
			</description>
						<pubDate>Tue, 10 Jan 2017 14:01:30 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Bảng phân công chuyên môn năm học 2016-2017</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Bang-phan-cong-chuyen-mon-nam-hoc-2016-2017-253.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_253]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[PHÒNG GD&ĐT DIỄN CHÂU                                                                                                                                                                                                          
  TRƯỜNG THCS DIỄN AN
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016 - 2017
Thực hiện từ ngày 23 tháng 8 năm 2016 


TT Họ và tên 
Ngày tháng năm sinh 
Năm vào ngành 

Biên chế 

Nơi sinh
(xã, huyện) 
Nơi thường trú
(xã, huyện) 
Trình độ đào tạo 
Môn đào tạo Nhiệm vụ được giao 
Khối lớp đã dạy Đạt
GVG huyện, tỉnh năm 
Xếp loại chuyên môn
 
Giảng dạy 
Kiêm nhiệm 
Tổng số tiết 
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
01 Bùi Minh Đức 28/8/1978 2000 x Diễn Kim, Diễn Châu Diễn Thành, Diễn Châu CNCQ Toán Tin Toán 7A,B CTCĐ, TT Tổ KHTN 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
02 Trần Ngọc Long 25/9/1979 1999 x Thị trấn
 Diễn Châu Thị trấn 
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 6A,B; Lý 7A,B BD, Phụ yếu 16 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
03 Cao Tiến Hùng 22/10/1978 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 9A; Lý 8A,B BD  14 6,7,8,9 Xuất sắc
04 Phạm Thị Hằng 05/12/1981 2003 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 8A,B; Lý 6A,B. BD, phụ yếu 16 6,7,8,9 Xuất sắc
05 Lê Thị Khánh Vân 28/9/1978 2001 x P.Bến Thủy,
TP Vinh Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Tin Tin 6A,B; 7A,B; 8A,B. Phụ yếu  15 6,7,8,9 Xuất sắc
06 Nguyễn Thị Huệ 25/3/1980 2001 x Diễn Lộc,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Hóa-KTNN Hóa 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 2007 Xuất sắc
07 Phan Thị Thanh Vinh 05/12/1979 2004 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Lộc,
Diễn Châu CNCQ Sinh Sinh 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 Xuất sắc
08 Mai Quốc Việt 01/4/1984 2006 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 9A,B; Toán 9B BD, TP KHTN,  BTCĐ 16 6,7,8,9 2013 2015 Xuất sắc
09 Hoàng Anh Trung 31/5/1979 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Địa Địa 8A,B; 9A,B BD, TTra 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
10 Lê Thị Lan 26/9/1975 1998 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Lý-Kỹ CN Nghề PT 9A,B; Công nghệ 9A,B; 8A,B; Sinh 7B. GVCN 16 6,7,8,9 Khá
11 Nguyễn Thị Thúy Hằng 20/08/1982 2007 x Hưng Bình, TP Vinh Hưng Bình, TP Vinh Thạc sỹ Văn Văn 6A; C.Nghệ 6A,B; Nhạc 6A,B.  BD 17 6,7,8,9 2011
2013 Khá
12 Cao Xuân Lộc 23/01/1956 1981 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CĐCQ TD Thể dục 6A,B; 7A,B; Sinh 6A,B    Phụ yếu 15 6,7,8,9 1983 Yếu
13 Cao Thị Bảy 02/01/1980 2001 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ TD Thể 9A,B; 8A,B; Sinh7A; NTr   BD 16 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
14 Cao Thị Hiền 07/7/1975 1995 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn sử Văn 9A GVCN
TT Tổ KHXH, BD 17 6,7,8,9 2008 Xuất sắc
15 Phạm Thị Minh Hải 09/10/1978 2002 x Quỳnh Lưu Hà Huy Tập, TP Vinh CNCQ Văn Văn 6B; Địa 7A,B;
 Nhạc 9A,B GVCN, TKHĐ 17 6,7,8,9 2011 Xuất sắc
16 Phan Thị Hương 16/6/1979 2004 x Diễn Lộc,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 9B; Địa 6A,B; MT 8A,B GVCN,
Phụ yếu 16 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
17 Đặng Thị Huyền 06/5/1977 2002 x Hưng Mỹ, Hưng Nguyên Nghi Trung,
Nghi Lộc CNCQ GDCD GDCD 6A,B; 7A,B; 8,B; 9A,B; C.Nghệ 7A,B. BD 16 6,7,8,9 Khá
18 Đinh Thị Lân 09/9/1983 2006 x Diễn Phú,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Văn- sử Văn 8A,B. Tổ phó, GVCN, BD, NTr 16 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
19 Trần Thị Thủy 18/9/1977 2002 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An, Diễn Châu ĐHCQ Văn Văn 7A; C.Nghệ 7A,B; Sử 6A,B; Mỹ thuật 6A,B; 7A,B. GVCN, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
20 Phạm Thị Vinh 06/02/1980 2002 x Hưng Đạo, Hưng Nguyên P. Lê Lợi,
TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 6A,B; 8A; 9B. BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
21 Nguyễn Thị Hiền Lương 26/10/1981 2003 x TT Diễn Châu Nghi Long, Nghi Lộc CNCQ Tiếng Anh Anh 7A; 9A;8B BD, NTr 17 6,7,8,9 Xuất sắc
22 Lê Văn Hòa 13/03/1978 2003 x Hưng Thông, Hưng Nguyên Hưng Thông, Hưng Nguyên ĐHCQ GDCD GDCD 8A; Nhạc 7A,B; 8A,B;  TPT đội, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
23 Hoàng Cao Cường 20/02/1979 2002 x Hưng Lộc,
 TP Vinh Hưng Lộc,
 TP Vinh ĐHCQ Sử Sử 9A,B; 8B; 7A,B GVCN
BD 17 6,7,8,9 2013
2015 Xuất sắc
24 Hoàng Quốc Tuấn 12/10/1957 1980 x Diễn Phúc
Diễn Châu Diễn Phúc
Diễn Châu ĐHCQ Văn BD 19 6,7,8,9 1992
1996 Xuất sắc
25 Nguyễn Hữu Thông 19/09/1977 1999 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý HN, BD 19 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
26 Trần Thị Yến 02/6/1976 1998 x Diễn Lợi
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 7B; Sử 8A; Thủ quỹ BD 18 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
27 Ninh Thị Hạnh Phương 22/01/1979 2001 x P.Đông Vĩnh,
 TP Vinh Nghi Phú, TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 7B, con nhỏ Cộng đồng 16 6,7,8,9 Khá
Tính đến thời điểm này:
Tỷ lệ GV/lớp (kể cả GV Anh văn): 3,1;
(Không kể GV Anh văn): 2,8.

                                                                                                                                              Diễn An ngày 20 tháng 8 năm 2016
                                     NGƯỜI LẬP BIỂU                                                                                                                          HIỆU TRƯỞNG                                                                                                                                                                                                                                
                                                                                                                                                                                                



                                    Nguyễn Hữu Thông                                                                                                                          Hoàng Quốc Tuấn






PHÒNG GD&ĐT DIỄN CHÂU                                                                                                                                                                                                          
  TRƯỜNG THCS DIỄN AN

BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016 - 2017
Thực hiện từ ngày 19 tháng 9 năm 2016 


TT Họ và tên 
Ngày tháng năm sinh 
Năm vào ngành 

Biên chế 

Nơi sinh
(xã, huyện) 
Nơi thường trú
(xã, huyện) 
Trình độ đào tạo 
Môn đào tạo Nhiệm vụ được giao 
Khối lớp đã dạy Đạt
GVG huyện, tỉnh năm 
Xếp loại chuyên môn
 
Giảng dạy 
Kiêm nhiệm 
Tổng số tiết 
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
01 Cao Tiến Hùng 22/10/1978 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 9A; 6A,B BD  20 6,7,8,9 Xuất sắc
02 Phạm Thị Hằng 05/12/1981 2003 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 7A; 8A,B; Lý 6A,B. BD, NTr 18 6,7,8,9 Xuất sắc
03 Lê Thị Khánh Vân 28/9/1978 2001 x P.Bến Thủy,
TP Vinh Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Tin Tin 6A,B; 7A,B; 8A,B; Toán 7B.    16 6,7,8,9 Xuất sắc
04 Phan Thị Thanh Vinh 05/12/1979 2004 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Lộc,
Diễn Châu CNCQ Sinh Sinh 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 Xuất sắc
05 Mai Quốc Việt 01/4/1984 2006 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 9A,B; Toán 9B BD, TT   19 6,7,8,9 2013 2015 Xuất sắc
06 Hoàng Anh Trung 31/5/1979 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Địa Địa 8A,B; 9A,B BD, TTra 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
07 Lê Thị Lan 26/9/1975 1998 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Lý-Kỹ CN Nghề PT 9A,B; Công nghệ 9A,B; 8A,B; Lý 7A,B. GVCN, phụ yếu 18 6,7,8,9 Khá
08 Nguyễn Thị Thúy Hằng 20/08/1982 2007 x Hưng Bình, TP Vinh Hưng Bình, TP Vinh Thạc sỹ Văn Văn 9B; C.Nghệ 6A,B.  GVCN, phụ yếu 16 6,7,8,9 2011
2013 Khá
09 Cao Xuân Lộc 23/01/1956 1981 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CĐCQ TD Thể dục 6A,B; 7B.  BD, PT  Lao động 14 6,7,8,9 1983 Yếu
10 Cao Thị Bảy 02/01/1980 2001 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ TD Thể 8A,B; Sinh7A,B.   BD, NTr 13 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
11 Cao Thị Hiền 07/7/1975 1995 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn sử Văn 9A GVCN
TT Tổ KHXH, BD 17 6,7,8,9 2008 Xuất sắc
12 Phạm Thị Minh Hải 09/10/1978 2002 x Quỳnh Lưu Hà Huy Tập, TP Vinh CNCQ Văn Văn 6B; Địa 7A,B;
 Nhạc 9A,B GVCN, TKHĐ 17 6,7,8,9 2011 Xuất sắc
13 Phan Thị Hương 16/6/1979 2004 x Diễn Lộc,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 6A; Địa 6A,B; MT 8A,B; Nhạc 8A,B GVCN, BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
14 Đặng Thị Huyền 06/5/1977 2002 x Hưng Mỹ, Hưng Nguyên Nghi Trung,
Nghi Lộc CNCQ GDCD GDCD 6A,B;7A,B; 8,B;9A,B;C.Nghệ7A,B. BD 16 6,7,8,9 Khá
15 Đinh Thị Lân 09/9/1983 2006 x Diễn Phú,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Văn- sử Văn 8A,B. Tổ phó, GVCN, BD, NTr 16 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
16 Trần Thị Thủy 18/9/1977 2002 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An, Diễn Châu ĐHCQ Văn Văn 7A; Sử 6A,B; Mỹ thuật 6A,B; 7A,B. GVCN, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
17 Phạm Thị Vinh 06/02/1980 2002 x Hưng Đạo, Hưng Nguyên P. Lê Lợi,
TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 6A; 8A,B; 9B. BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
18 Nguyễn Thị Hiền Lương 26/10/1981 2003 x TT Diễn Châu Nghi Long, Nghi Lộc CNCQ Tiếng Anh Anh 7A; 9A;6B BD, NTr 17 6,7,8,9 Xuất sắc
19 Lê Văn Hòa 13/03/1978 2003 x Hưng Thông, Hưng Nguyên Hưng Thông, Hưng Nguyên ĐHCQ GDCD GDCD 8A; Nhạc 7A,B; 6A,B.  TPT đội, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
20 Hoàng Cao Cường 20/02/1979 2002 x Hưng Lộc,
 TP Vinh Hưng Lộc,
 TP Vinh ĐHCQ Sử Sử 9A,B; 8B; 7A,B GVCN
BD 17 6,7,8,9 2013
2015 Xuất sắc
21 Hoàng Quốc Tuấn 12/10/1957 1980 x Diễn Phúc
Diễn Châu Diễn Phúc
Diễn Châu ĐHCQ Văn BD 19 6,7,8,9 1992
1996 Xuất sắc
22 Nguyễn Hữu Thông 19/09/1977 1999 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 8A,B BD 19 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
23 Trần Thị Yến 02/6/1976 1998 x Diễn Lợi
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 7B; Sử 8A; Thủ quỹ BD 18 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
24 Ninh Thị Hạnh Phương 22/01/1979 2001 x P.Đông Vĩnh,
 TP Vinh Nghi Phú, TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 7B, con nhỏ Cộng đồng 16 6,7,8,9 Khá
25 Cao Hữu Sáu 10/6/1965 1997 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCĐ Thể dục Thể 9A,B; 7A; Sinh 6A,B BD 14 6,7,8,9 Xuất sắc
26 Hoàng Thị Thúy 11/12/1974 1994 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Sinh-Hóa Hóa 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
Tính đến thời điểm này:
Tỷ lệ GV/lớp (kể cả GV Anh văn): 3,0;
(Không kể GV Anh văn): 2,62.

                                                                                                                                              Diễn An ngày 15 tháng 9  năm 2016
                                     NGƯỜI LẬP BIỂU                                                                                                                          HIỆU TRƯỞNG                                                                                                                                                                                                                                
                                                                                                                                                                                                



                                    Nguyễn Hữu Thông                                                                                                                          Hoàng Quốc Tuấn












PHÒNG GD&ĐT DIỄN CHÂU                                                                                                                                                                                                          
  TRƯỜNG THCS DIỄN AN

BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016 - 2017
Thực hiện từ ngày 17 tháng10 năm 2016 


TT Họ và tên 
Ngày tháng năm sinh 
Năm vào ngành 

Biên chế 

Nơi sinh
(xã, huyện) 
Nơi thường trú
(xã, huyện) 
Trình độ đào tạo 
Môn đào tạo Nhiệm vụ được giao 
Khối lớp đã dạy Đạt
GVG huyện, tỉnh năm 
Xếp loại chuyên môn
 
Giảng dạy 
Kiêm nhiệm 
Tổng số tiết 
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
01 Cao Tiến Hùng 22/10/1978 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 9A; 6A,B BD  20 6,7,8,9 Xuất sắc
02 Phạm Thị Hằng 05/12/1981 2003 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 7A; 8A,B. BD, NTr 18 6,7,8,9 Xuất sắc
03 Lê Thị Khánh Vân 28/9/1978 2001 x P.Bến Thủy,
TP Vinh Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Tin Tin 6A,B; 7A,B; 8A,B; Toán 7B.    16 6,7,8,9 Xuất sắc
04 Phan Thị Thanh Vinh 05/12/1979 2004 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Lộc,
Diễn Châu CNCQ Sinh Sinh 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 Xuất sắc
05 Mai Quốc Việt 01/4/1984 2006 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 9A,B; Toán 9B BD, TT   19 6,7,8,9 2013 2015 Xuất sắc
06 Hoàng Anh Trung 31/5/1979 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Địa Địa 8A,B; 9A,B BD, TTra 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
07 Lê Thị Lan 26/9/1975 1998 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Lý-Kỹ CN Nghề PT 9A,B; Công nghệ 9A,B; 8A,B; Lý 6A,B, 7A,B. GVCN, phụ yếu 18 6,7,8,9 Khá
08 Nguyễn Thị Thúy Hằng 20/08/1982 2007 x Hưng Bình, TP Vinh Hưng Bình, TP Vinh Thạc sỹ Văn Văn 9B; C.Nghệ 6A,B.  GVCN, phụ yếu 16 6,7,8,9 2011
2013 Khá
09 Cao Xuân Lộc 23/01/1956 1981 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CĐCQ TD Thể dục 6A,B; 7B.  BD, PT  Lao động 14 6,7,8,9 1983 Yếu
10 Cao Thị Bảy 02/01/1980 2001 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ TD Thể 8A,B; Sinh7A,B.   BD, NTr 13 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
11 Cao Thị Hiền 07/7/1975 1995 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn sử Văn 9A GVCN
TT Tổ KHXH, BD 17 6,7,8,9 2008 Xuất sắc
12 Phạm Thị Minh Hải 09/10/1978 2002 x Quỳnh Lưu Hà Huy Tập, TP Vinh CNCQ Văn Văn 6B; Địa 7A,B;
 Nhạc 9A,B GVCN, TKHĐ 17 6,7,8,9 2011 Xuất sắc
13 Phan Thị Hương 16/6/1979 2004 x Diễn Lộc,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 6A; Địa 6A,B; MT 8A,B; Nhạc 6A,B GVCN, BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
14 Đặng Thị Huyền 06/5/1977 2002 x Hưng Mỹ, Hưng Nguyên Nghi Trung,
Nghi Lộc CNCQ GDCD GDCD 6A,B;7A,B; 8,B;9A,B;C.Nghệ7A,B. BD 16 6,7,8,9 Khá
15 Đinh Thị Lân 09/9/1983 2006 x Diễn Phú,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Văn- sử Văn 8A,B. Tổ phó, GVCN, BD, NTr 16 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
16 Trần Thị Thủy 18/9/1977 2002 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An, Diễn Châu ĐHCQ Văn Văn 7A; Sử 6A,B; Mỹ thuật 6A,B; 7A,B. GVCN, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
17 Phạm Thị Vinh 06/02/1980 2002 x Hưng Đạo, Hưng Nguyên P. Lê Lợi,
TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 6A; 8A,B; 9B. BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
18 Nguyễn Thị Hiền Lương 26/10/1981 2003 x TT Diễn Châu Nghi Long, Nghi Lộc CNCQ Tiếng Anh Anh 7A; 9A;6B BD, NTr 17 6,7,8,9 Xuất sắc
19 Lê Văn Hòa 13/03/1978 2003 x Hưng Thông, Hưng Nguyên Hưng Thông, Hưng Nguyên ĐHCQ GDCD GDCD 8A; Nhạc 7A,B; 8A,B.  TPT đội, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
20 Hoàng Cao Cường 20/02/1979 2002 x Hưng Lộc,
 TP Vinh Hưng Lộc,
 TP Vinh ĐHCQ Sử Sử 9A,B; 8B; 7A,B GVCN
BD 17 6,7,8,9 2013
2015 Xuất sắc
21 Hoàng Quốc Tuấn 12/10/1957 1980 x Diễn Phúc
Diễn Châu Diễn Phúc
Diễn Châu ĐHCQ Văn BD 19 6,7,8,9 1992
1996 Xuất sắc
22 Nguyễn Hữu Thông 19/09/1977 1999 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 8A,B BD 19 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
23 Trần Thị Yến 02/6/1976 1998 x Diễn Lợi
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 7B; Sử 8A; Thủ quỹ BD 18 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
24 Ninh Thị Hạnh Phương 22/01/1979 2001 x P.Đông Vĩnh,
 TP Vinh Nghi Phú, TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 7B, con nhỏ Cộng đồng 16 6,7,8,9 Khá
25 Cao Hữu Sáu 10/6/1965 1997 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCĐ Thể dục Thể 9A,B; 7A; Sinh 6A,B BD 14 6,7,8,9 Xuất sắc
26 Hoàng Thị Thúy 11/12/1974 1994 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Sinh-Hóa Hóa 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
Tính đến thời điểm này:
Tỷ lệ GV/lớp (kể cả GV Anh văn): 3,0;
(Không kể GV Anh văn): 2,62.

                                                                                                                                              Diễn An ngày 15 tháng 10  năm 2016
                                     NGƯỜI LẬP BIỂU                                                                                                                          HIỆU TRƯỞNG                                                                                                                                                                                                                                
                                                                                                                                                                                                



                                    Nguyễn Hữu Thông                                                                                                                          Hoàng Quốc Tuấn












PHÒNG GD&ĐT DIỄN CHÂU                                                                                                                                                                                                          
  TRƯỜNG THCS DIỄN AN

BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016 - 2017
Thực hiện từ ngày 21 tháng11 năm 2016 


TT Họ và tên 
Ngày tháng năm sinh 
Năm vào ngành 

Biên chế 

Nơi sinh
(xã, huyện) 
Nơi thường trú
(xã, huyện) 
Trình độ đào tạo 
Môn đào tạo Nhiệm vụ được giao 
Khối lớp đã dạy Đạt
GVG huyện, tỉnh năm 
Xếp loại chuyên môn
 
Giảng dạy 
Kiêm nhiệm 
Tổng số tiết 
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
01 Cao Tiến Hùng 22/10/1978 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 9A; 6A,B BD  20 6,7,8,9 Xuất sắc
02 Phạm Thị Hằng 05/12/1981 2003 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Toán tin Toán 7A; 8A,B. BD, NTr 18 6,7,8,9 Xuất sắc
03 Lê Thị Khánh Vân 28/9/1978 2001 x P.Bến Thủy,
TP Vinh Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Tin Tin 6A,B; 7A,B; 8A,B; Toán 7B.    16 6,7,8,9 Xuất sắc
04 Phan Thị Thanh Vinh 05/12/1979 2004 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Lộc,
Diễn Châu CNCQ Sinh Sinh 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 Xuất sắc
05 Mai Quốc Việt 01/4/1984 2006 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 9A,B; Toán 9B BD, TT   19 6,7,8,9 2013 2015 Xuất sắc
06 Hoàng Anh Trung 31/5/1979 2002 x Diễn Thọ,
Diễn Châu Diễn Thọ,
Diễn Châu CNCQ Địa Địa 8A,B; 9A,B BD, TTra 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
07 Lê Thị Lan 26/9/1975 1998 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Lý-Kỹ CN Nghề PT 9A,B; Công nghệ 9A,B; 8A,B; Lý 6A,B;  7A,B. GVCN, phụ yếu 18 6,7,8,9 Khá
08 Nguyễn Thị Thúy Hằng 20/08/1982 2007 x Hưng Bình, TP Vinh Hưng Bình, TP Vinh Thạc sỹ Văn Văn 9B; C.Nghệ 6A,B.  GVCN, phụ yếu 16 6,7,8,9 2011
2013 Khá
09 Cao Thị Bảy 02/01/1980 2001 x Diễn An,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ TD Thể 6A,B; 8A,B; Sinh7A,B.  BT đoàn BD, NTr 19 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
10 Cao Thị Hiền 07/7/1975 1995 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn sử Văn 9A GVCN
TT Tổ KHXH, BD 17 6,7,8,9 2008 Xuất sắc
11 Phạm Thị Minh Hải 09/10/1978 2002 x Quỳnh Lưu Hà Huy Tập, TP Vinh CNCQ Văn Văn 6B; Địa 7A,B;
 Nhạc 9A,B GVCN, TKHĐ 17 6,7,8,9 2011 Xuất sắc
12 Phan Thị Hương 16/6/1979 2004 x Diễn Lộc,
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 6A; Địa 6A,B; MT 8A,B; Nhạc 6A,B GVCN, BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
13 Đặng Thị Huyền 06/5/1977 2002 x Hưng Mỹ, Hưng Nguyên Nghi Trung,
Nghi Lộc CNCQ GDCD GDCD 6A,B;7A,B; 8,B;9A,B;C.Nghệ7A,B. BD 16 6,7,8,9 Khá
14 Đinh Thị Lân 09/9/1983 2006 x Diễn Phú,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Văn- sử Văn 8A,B. Tổ phó, GVCN, BD, NTr 16 6,7,8,9 2013 Xuất sắc
15 Trần Thị Thủy 18/9/1977 2002 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn An, Diễn Châu ĐHCQ Văn Văn 7A; Sử 6A,B; Mỹ thuật 6A,B; 7A,B. GVCN, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
16 Phạm Thị Vinh 06/02/1980 2002 x Hưng Đạo, Hưng Nguyên P. Lê Lợi,
TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 6A; 8A,B; 9B. BD 17 6,7,8,9 2015 Xuất sắc
17 Nguyễn Thị Hiền Lương 26/10/1981 2003 x TT Diễn Châu Nghi Long, Nghi Lộc CNCQ Tiếng Anh Anh 7A; 9A;6B BD, NTr 17 6,7,8,9 Xuất sắc
18 Lê Văn Hòa 13/03/1978 2003 x Hưng Thông, Hưng Nguyên Hưng Thông, Hưng Nguyên ĐHCQ GDCD GDCD 8A; Nhạc 7A,B; 8A,B.  TPT đội, BD 17 6,7,8,9 Xuất sắc
19 Hoàng Cao Cường 20/02/1979 2002 x Hưng Lộc,
 TP Vinh Hưng Lộc,
 TP Vinh ĐHCQ Sử Sử 9A,B; 8B; 7A,B GVCN
BD 17 6,7,8,9 2013
2015 Xuất sắc
20 Hoàng Quốc Tuấn 12/10/1957 1980 x Diễn Phúc
Diễn Châu Diễn Phúc
Diễn Châu ĐHCQ Văn BD 19 6,7,8,9 1992
1996 Xuất sắc
21 Nguyễn Hữu Thông 19/09/1977 1999 x Diễn Trung,
Diễn Châu Diễn Trung,
Diễn Châu CNCQ Toán-Lý Lý 8A,B BD 19 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
22 Trần Thị Yến 02/6/1976 1998 x Diễn Lợi
Diễn Châu Diễn An,
Diễn Châu CNCQ Văn-sử Văn 7B; Sử 8A; Thủ quỹ BD 18 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
23 Ninh Thị Hạnh Phương 22/01/1979 2001 x P.Đông Vĩnh,
 TP Vinh Nghi Phú, TP Vinh CNCQ Tiếng Anh Anh 7B, con nhỏ Cộng đồng 16 6,7,8,9 Khá
24 Cao Hữu Sáu 10/6/1965 1997 x Diễn Thịnh,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCĐ Thể dục Thể 9A,B; 7A,B; Sinh 6A,B LĐ, BD 19 6,7,8,9 Xuất sắc
25 Hoàng Thị Thúy 11/12/1974 1994 x Diễn Phúc,
Diễn Châu Diễn Thịnh,
Diễn Châu CNCQ Sinh-Hóa Hóa 8A,B; 9A,B BD 16 6,7,8,9 2004 Xuất sắc
Tính đến thời điểm này:
Tỷ lệ GV/lớp (kể cả GV Anh văn): 2,87;
(Không kể GV Anh văn): 2,5.

                                                                                                                                              Diễn An ngày 18 tháng 11  năm 2016
                                     NGƯỜI LẬP BIỂU                                                                                                                          HIỆU TRƯỞNG                                                                                                                                                                                                                                
                                                                                                                                                                                                



                                    Nguyễn Hữu Thông                                                                                                                          Hoàng Quốc Tuấn]]>
			</description>
						<pubDate>Wed, 21 Dec 2016 09:12:52 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>THỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2016-2017</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/THOI-KHOA-BIEU-NAM-HOC-2016-2017-252.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_252]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[PHÒNG GD&ĐT DIỄN CHÂU 
  TRƯỜNG THCS DIỄN AN 
      Học Kỳ I(2016 - 2017) 
THỜI KHÓA BIỂU (Số 01) 
(Thực hiện từ ngày 23 tháng 8 năm 2016) 
Thứ Buổi Tiết 6A 6B 7A 7B 8A 8B 9A 9B
 ( Cô Ng.Hằng) (Cô Hải) (Cô Thủy) (Cô. L.Lan) (Cô Lân) (Thầy Cường) (Cô Hiền) (Cô Hương)
2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
 2 Văn-Ng.Hằng Văn-Hải Văn-Thủy Sinh-Lan Văn-Lân Sử-Cường Văn-Hiền Văn-Hương
 Sáng 3 Tin-Vân Nhạc-Ng.Hằng Thể-Lộc MT-Thủy Sử-Yến MT-Hương Thể-Bảy C.Nghệ-Lan
 4 Sinh-Lộc Tin-Vân Địa-Hải Văn-Yến Toán-P.Hằng Anh-Lương Sử-Cường Điện-Lan
 5 Sinh-Bảy Văn-Yến GDCD-Hòa Toán-P.Hằng Anh-Lương Hóa-Huệ
3 Sáng 1 Văn-Ng.Hằng Địa-Hương Văn-Thủy Nhạc-Hòa C.Nghệ-Lan Văn-Lân Văn-Hiền Hóa-Huệ
 2 C.Nghệ-Ng.Hằng Anh-Vinh(A) Văn-Thủy Tin-Vân Lý-Hùng Văn-Lân Hóa-Huệ Văn-Hương
 3 Anh-Vinh(A) C.Nghệ-Ng.Hằng Anh-Lương C.Nghệ-Huyền Tin-Vân C.Nghệ-Lan Toán-Hùng Văn-Hương
 4 GDCD-Huyền Sử-Thủy Tin-Vân Anh-Phương Anh-Vinh(A) Anh-Lương C.Nghệ-Lan Lý-Việt
 Chiều 1 Toán-Long Sinh-Lộc Sinh-Bảy GDCD-Huyền Địa-Trung Toán-P.Hằng Sinh-Vinh(S) Toán-Việt
 2 Lý-P.Hằng Toán-Long Toán-Đức Thể-Lộc Nhạc-Hòa Sinh-Vinh(S) Thể-Bảy Lý-Việt
 3 Thể-Lộc GDCD-Huyền Lý-Long Toán-Đức Toán-P.Hằng Thể-Bảy Lý-Việt Địa-Trung
4 Sáng 1 Sử-Thủy Văn-Hải Tin-Vân Lý-Long Thể-Bảy Hóa-Huệ Văn-Hiền Sử-Cường
 2 Toán-Long Văn-Hải Văn-Thủy Toán-Đức Anh-Vinh(A) Thể-Bảy Văn-Hiền Sinh-Vinh(S)
 3 Sinh-Lộc Anh-Vinh(A) Sử-Cường Địa-Hải Hóa-Huệ Tin-Vân Toán-Hùng GDCD-Huyền
 4 Anh-Vinh(A) Thể-Lộc Toán-Đức Anh-Phương Tin-Vân Sinh-Vinh(S) GDCD-Huyền Địa-Trung
5 Sáng 1 Văn-Ng.Hằng Thể-Lộc Nhạc-Hòa Sử-Cường C.Nghệ-Lan Văn-Lân Hóa-Huệ Văn-Hương
 2 Văn-Ng.Hằng Toán-Long Thể-Lộc Toán-Đức Sinh-Vinh(S) Tin-Vân Điện-Lan Toán-Việt
 3 Địa-Hương C.Nghệ-Ng.Hằng Sử-Cường Anh-Phương Toán-P.Hằng Lý-Hùng Sinh-Vinh(S) Thể-Bảy
 4 Toán-Long Sinh-Lộc Anh-Lương Tin-Vân Thể-Bảy Toán-P.Hằng Địa-Trung Anh-Vinh(A)
6 Sáng 1 Toán-Long MT-Thủy C.Nghệ-Huyền Địa-Hải Văn-Lân C.Nghệ-Lan Toán-Hùng Thể-Bảy
 2 MT-Thủy Toán-Long GDCD-Huyền Văn-Yến Văn-Lân Toán-P.Hằng Điện-Lan Anh-Vinh(A)
 3 Tin-Vân Anh-Vinh(A) Toán-Đức Văn-Yến Sinh-Vinh(S) Địa-Trung Nhạc-Hải Toán-Việt
 4 Anh-Vinh(A) Tin-Vân Địa-Hải Toán-Đức Toán-P.Hằng GDCD-Huyền Địa-Trung Sinh-Vinh(S)
7 1 Nhạc-Ng.Hằng Văn-Hải Toán-Đức Thể-Lộc Sử-Yến Hóa-Huệ Toán-Hùng Toán-Việt
 2 C.Nghệ-Ng.Hằng Toán-Long Anh-Lương C.Nghệ-Huyền Hóa-Huệ Nhạc-Hòa Lý-Việt Nhạc-Hải
 Sáng 3 Thể-Lộc Lý-P.Hằng C.Nghệ-Huyền Sử-Cường MT-Hương Văn-Lân Anh-Lương Điện-Lan
 4 SH lớp  SH lớp Văn-Thủy Sinh-Lan Văn-Lân Sử-Cường Văn-Hiền Văn-Hương
 5 SH lớp  SH lớp SH Lớp SH Lớp SH lớp SH lớp]]>
			</description>
						<pubDate>Wed, 21 Dec 2016 08:12:40 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
		<item>
			<title>Thời khóa biểu số 02&#40;HKII&#41; năm học 2015-2016</title>
			<link>https://thcsantrung.edu.vn/Thoi-khoa-bieu/Thoi-khoa-bieu-so-02-HKII-nam-hoc-2015-2016-250.html</link>
						<guid isPermaLink="false">
				<![CDATA[news_250]]>
			</guid>
			
			<description>
				<![CDATA[]]>
			</description>
						<pubDate>Wed, 2 Mar 2016 01:03:33 GMT</pubDate>
			
		</item>
		
	</channel>
</rss>